Trung Tâm Hán Ngữ Bắc Kinh (HSK Beijing) HSK Beijing
HSK3

伞 (sǎn) — Từ vựng HSK3

Biên soạn bởi · Vinh, Nghệ An
伞 xuất hiện trong 20% tài liệu luyện HSK — hạng 226 trong từ vựng HSK3.

Nghĩa và cách dùng

danh từ
1. cái ô; cái dù
伞;阳伞
这把伞是蓝色的。
zhè bǎ sǎn shì lán sè de.
Chiếc ô này màu xanh lam.
妈妈给我买了新伞。
māma gěi wǒ mǎile xīn sǎn.
Mẹ đã mua cho tôi một chiếc ô mới.
2. dạng giống chiếc ô
像伞的东西
降落伞很漂亮。
jiàngluòsǎn hěn piàoliang.
Chiếc dù nhảy rất đẹp.
新买的灯伞很精致。
xīn mǎi de dēng sǎn hěn jīngzhì.
Cái chụp đèn mới mua rất tinh xảo.
3. họ Tản
姓
伞先生,很高兴见到您。
sǎn xiānshēng, hěn gāoxìng jiàn dào nín.
Anh Tản rất vui khi được gặp anh.

Bài luyện liên quan

3 Đọc
今天去上班的时候,突然下大雨了。我在一家商店里等了半个小时,后来就迟到了。我们经理很生气。
根据这句话,我们可以知道:
A 我没带伞 B 经理也迟到了 C 经理不喜欢下雨
Luyện 0 câu tương tự →
Luyện thi HSK Bộ đề + luyện từng dạng
Mở ứng dụng →

Từ dễ nhầm với 伞

Giống âm:
三

Thực hành 伞 trong đề thật

Từ vựng 伞 xuất hiện trong các đề thi thử HSK3. Làm thử để kiểm tra xem bạn đã nắm vững chưa.

Thi thử HSK3 miễn phí →

Câu hỏi thường gặp

伞 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

伞 (sǎn) nghĩa là cái ô, cái dù. 伞;阳伞

Cách dùng 伞 (sǎn) trong câu như thế nào?

Ví dụ: "这把伞是蓝色的。" — Chiếc ô này màu xanh lam. (zhè bǎ sǎn shì lán sè de.)

伞 thuộc cấp độ nào trong chương trình HSK?

伞 thuộc HSK3 (cấp 3) theo chương trình chuẩn HSK (Hán ngữ Thủy Bình Khảo Thí).

伞 dễ nhầm với từ nào?

伞 hay bị nhầm với: 三. Cần chú ý phân biệt hình dạng chữ và thanh điệu.

Nền tảng luyện thi HSK 3.0 tiếng Việt — 26.468 câu đề thật, giải thích Hán-Việt từng câu, AI chấm Viết. Do Trung tâm Hán Ngữ Bắc Kinh xây dựng · tỷ lệ đậu HSK 4: 100%.

Luyện thi HSK 3.0 miễn phí →