Bảng pinyin tiếng Trung đầy đủ
Pinyin (拼音) là hệ phiên âm Latinh của tiếng Trung. Mỗi âm tiết gồm phụ âm đầu + vần + thanh điệu. Nắm 3 phần này là đọc và gõ được tiếng Trung.
Phụ âm đầu (thanh mẫu)
21 phụ âm đầu, chia theo vị trí phát âm:
Âm môi
Hai môi (b/p/m) và môi - răng (f). Ví dụ: bā 八, mā 妈.
Âm đầu lưỡi
Đầu lưỡi chạm lợi trên. Ví dụ: dà 大, nǐ 你.
Âm cuống lưỡi
Gốc lưỡi nâng lên. Ví dụ: gē 哥, hǎo 好.
Âm mặt lưỡi
Mặt lưỡi áp vòm, đi với i/ü. Ví dụ: jī 鸡, xià 下.
Âm uốn lưỡi
Đầu lưỡi cong ngược. Ví dụ: zhōng 中, shū 书.
Âm đầu lưỡi trước
Đầu lưỡi sát răng trên. Ví dụ: zǎo 早, sì 四.
Vần (vận mẫu)
Nguyên âm đơn
Nguyên âm kép
Vần mũi
4 thanh điệu + thanh nhẹ
| Thanh | Dấu | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Thanh 1 (ngang) | Cao, đều, kéo dài. Như giữ một nốt cao. | ||
| Thanh 2 (sắc) | Đi lên, như khi hỏi lại “hả?”. | ||
| Thanh 3 (huyền - hỏi) | Xuống rồi lên, hình chữ V. | ||
| Thanh 4 (nặng - xuống) | Đổ dốc xuống dứt khoát, như ra lệnh. | ||
| Thanh nhẹ | Đọc ngắn, nhẹ, không dấu. Tùy thanh trước. |
Chi tiết quy tắc: 4 thanh điệu tiếng Trung →
Luyện gõ pinyin miễn phí
Gõ thử pinyin theo cấp HSK, chấm đúng/sai realtime. Không cần đăng ký.
Mở công cụ luyện gõ →Câu hỏi thường gặp
Pinyin là gì?
Pinyin (拼音) là hệ phiên âm Latinh của tiếng Trung phổ thông, dùng để ghi cách đọc của chữ Hán bằng chữ cái a-z kèm dấu thanh điệu. Học pinyin là bước đầu tiên để đọc, nói và gõ tiếng Trung.
Tiếng Trung có bao nhiêu phụ âm và vần?
Tiếng phổ thông có khoảng 21 phụ âm đầu (thanh mẫu) và hơn 35 vần (vận mẫu), kết hợp với 4 thanh điệu chính và 1 thanh nhẹ tạo nên toàn bộ âm tiết.
Gõ pinyin trên máy tính thế nào?
Bạn bật bộ gõ tiếng Trung (Microsoft Pinyin/Sogou), gõ pinyin không dấu rồi chọn chữ Hán. Xem hướng dẫn cài bộ gõ ở trang Cách gõ tiếng Trung, và luyện trực tiếp bằng công cụ luyện gõ miễn phí của trung tâm.